XE Logo

RUB đến UAH

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/UAH 0.58671 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH

Chuyển đổi Rúp Nga thành Hryvnia Ukraina

RUB UAH
1 0.59
5 2.93
10 5.86
20 11.73
50 29.33
100 58.67
250 146.67
500 293.35
1000 586.71

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Rúp Nga

UAH RUB
1 1.70
5 8.52
10 17.04
20 34.08
50 85.22
100 170.44
250 426.10
500 852.20
1000 1704.40

Thông tin thêm về RUB hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ