XE Logo

RUB đến TMT

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái RUB/TMT 0.046892 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 TMT

Chuyển đổi Rúp Nga thành Manat Turkmenistan

RUB TMT
1 0.047
5 0.23
10 0.47
20 0.94
50 2.34
100 4.68
250 11.72
500 23.44
1000 46.89

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rúp Nga

TMT RUB
1 21.32
5 106.62
10 213.25
20 426.51
50 1066.27
100 2132.55
250 5331.39
500 10662.79
1000 21325.58

Thông tin thêm về RUB hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ