XE Logo

RUB đến SAR

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái RUB/SAR 0.050103 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 SAR

Chuyển đổi Rúp Nga thành Riyal Ả Rập Xê-út

RUB SAR
1 0.050
5 0.25
10 0.50
20 1.00
50 2.50
100 5.01
250 12.52
500 25.05
1000 50.10

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rúp Nga

SAR RUB
1 19.95
5 99.79
10 199.58
20 399.17
50 997.93
100 1995.87
250 4989.67
500 9979.35
1000 19958.71

Thông tin thêm về RUB hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ