XE Logo

RUB đến MKD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái RUB/MKD 0.70205 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MKD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Denar Macedonia

RUB MKD
1 0.70
5 3.51
10 7.02
20 14.04
50 35.10
100 70.20
250 175.51
500 351.02
1000 702.05

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rúp Nga

MKD RUB
1 1.42
5 7.12
10 14.24
20 28.48
50 71.21
100 142.43
250 356.09
500 712.19
1000 1424.39

Thông tin thêm về RUB hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ