XE Logo

RUB đến JPY

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RUB/JPY 2.09 đã cập nhật 2 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 JPY

Chuyển đổi Rúp Nga thành Yên Nhật

RUB JPY
1 2.09
5 10.45
10 20.91
20 41.82
50 104.56
100 209.13
250 522.83
500 1045.67
1000 2091.34

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rúp Nga

JPY RUB
1 0.48
5 2.39
10 4.78
20 9.56
50 23.90
100 47.81
250 119.54
500 239.08
1000 478.16

Thông tin thêm về RUB hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ