XE Logo

RUB đến ISK

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái RUB/ISK 1.63 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.98 ISK

Chuyển đổi Rúp Nga thành Króna Iceland

RUB ISK
1 1.63
5 8.18
10 16.37
20 32.75
50 81.88
100 163.76
250 409.41
500 818.83
1000 1637.67

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rúp Nga

ISK RUB
1 0.61
5 3.05
10 6.10
20 12.21
50 30.53
100 61.06
250 152.65
500 305.31
1000 610.62

Thông tin thêm về RUB hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ