XE Logo

RUB đến GNF

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái RUB/GNF 117.46 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF
1% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF
2% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF
3% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF
4% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF
5% 1 RUB 0.010 RUB -0.17 GNF

Chuyển đổi Rúp Nga thành Franc Guinea

RUB GNF
1 117.46
5 587.32
10 1174.64
20 2349.28
50 5873.20
100 11746.41
250 29366.04
500 58732.09
1000 117464.18

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rúp Nga

GNF RUB
1 0.0085
5 0.043
10 0.085
20 0.17
50 0.43
100 0.85
250 2.12
500 4.25
1000 8.51

Thông tin thêm về RUB hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ