XE Logo

RUB đến CNY

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RUB/CNY 0.091120 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 CNY

Chuyển đổi Rúp Nga thành Nhân dân tệ

RUB CNY
1 0.091
5 0.46
10 0.91
20 1.82
50 4.55
100 9.11
250 22.77
500 45.55
1000 91.11

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rúp Nga

CNY RUB
1 10.97
5 54.87
10 109.74
20 219.49
50 548.72
100 1097.45
250 2743.63
500 5487.27
1000 10974.54

Thông tin thêm về RUB hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ