XE Logo

RUB đến BTN

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.

Tỷ giá hối đoái RUB/BTN 1.26 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-btn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng BTN
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 BTN

Chuyển đổi Rúp Nga thành Ngultrum Bhutan

RUB BTN
1 1.26
5 6.33
10 12.66
20 25.32
50 63.30
100 126.60
250 316.52
500 633.04
1000 1266.09

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rúp Nga

BTN RUB
1 0.79
5 3.94
10 7.89
20 15.79
50 39.49
100 78.98
250 197.45
500 394.91
1000 789.83

Thông tin thêm về RUB hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ