XE Logo

RUB đến AUD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái RUB/AUD 0.018491 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-aud
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng AUD
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 AUD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Australia

RUB AUD
1 0.018
5 0.092
10 0.18
20 0.37
50 0.92
100 1.84
250 4.62
500 9.24
1000 18.49

Chuyển đổi Đô la Australia thành Rúp Nga

AUD RUB
1 54.07
5 270.39
10 540.79
20 1081.58
50 2703.96
100 5407.92
250 13519.81
500 27039.62
1000 54079.24

Thông tin thêm về RUB hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ