XE Logo

RSD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái RSD/ISK 1.22 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rsd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RSD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK
1% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK
2% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK
3% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK
4% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK
5% 1 RSD 0.010 RSD 0.99 ISK

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Króna Iceland

RSD ISK
1 1.22
5 6.12
10 12.25
20 24.50
50 61.25
100 122.50
250 306.25
500 612.51
1000 1225.03

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Serbia

ISK RSD
1 0.82
5 4.08
10 8.16
20 16.32
50 40.81
100 81.63
250 204.07
500 408.15
1000 816.30

Thông tin thêm về RSD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ