XE Logo

RSD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RSD/ILS 0.029068 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rsd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RSD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS
1% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS
2% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS
3% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS
4% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS
5% 1 RSD 0.010 RSD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Sheqel Israel mới

RSD ILS
1 0.029
5 0.15
10 0.29
20 0.58
50 1.45
100 2.90
250 7.26
500 14.53
1000 29.06

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Serbia

ILS RSD
1 34.40
5 172.01
10 344.02
20 688.04
50 1720.12
100 3440.24
250 8600.60
500 17201.21
1000 34402.42

Thông tin thêm về RSD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ