XE Logo

QAR đến MOP

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái QAR/MOP 2.21 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/qar-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.98 MOP

Chuyển đổi Rial Qatar thành Pataca Ma Cao

QAR MOP
1 2.21
5 11.07
10 22.15
20 44.30
50 110.77
100 221.54
250 553.86
500 1107.73
1000 2215.46

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Rial Qatar

MOP QAR
1 0.45
5 2.25
10 4.51
20 9.02
50 22.56
100 45.13
250 112.84
500 225.68
1000 451.37

Thông tin thêm về QAR hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ