XE Logo

QAR đến AED

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Dirham UAE (AED) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ

Tỷ giá hối đoái QAR/AED 1.00 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/qar-to-aed
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Dirham UAE (AED)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dirham UAE (AED) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang AED của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Dirham UAE

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng AED
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 AED

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dirham UAE

QAR AED
1 1.00
5 5.04
10 10.08
20 20.16
50 50.40
100 100.80
250 252.00
500 504.00
1000 1008.01

Chuyển đổi Dirham UAE thành Rial Qatar

AED QAR
1 0.99
5 4.96
10 9.92
20 19.84
50 49.60
100 99.20
250 248.01
500 496.02
1000 992.05

Thông tin thêm về QAR hoặc AED

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ