XE Logo

PYG đến GNF

Chuyển đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái PYG/GNF 1.43 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/pyg-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Guarani Paraguay (PYG) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PYG sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PYG Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF
1% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF
2% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF
3% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF
4% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF
5% 1 PYG 0.010 PYG 0.99 GNF

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Franc Guinea

PYG GNF
1 1.43
5 7.17
10 14.34
20 28.68
50 71.70
100 143.41
250 358.54
500 717.09
1000 1434.19

Chuyển đổi Franc Guinea thành Guarani Paraguay

GNF PYG
1 0.70
5 3.48
10 6.97
20 13.94
50 34.86
100 69.72
250 174.31
500 348.62
1000 697.25

Thông tin thêm về PYG hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ