XE Logo

PKR đến JPY

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PKR - Rupee Pakistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PKR/JPY 0.56077 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/pkr-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Pakistan là tiền tệ của Pakistan

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PKR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY
1% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY
2% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY
3% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY
4% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY
5% 1 PKR 0.010 PKR 0.99 JPY

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Yên Nhật

PKR JPY
1 0.56
5 2.80
10 5.60
20 11.21
50 28.03
100 56.07
250 140.19
500 280.38
1000 560.77

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Pakistan

JPY PKR
1 1.78
5 8.91
10 17.83
20 35.66
50 89.16
100 178.32
250 445.81
500 891.62
1000 1783.25

Thông tin thêm về PKR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ