XE Logo

PHP đến YER

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/YER 3.92 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng YER
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.96 YER

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rial Yemen

PHP YER
1 3.92
5 19.64
10 39.28
20 78.57
50 196.44
100 392.88
250 982.21
500 1964.42
1000 3928.85

Chuyển đổi Rial Yemen thành Peso Philipin

YER PHP
1 0.25
5 1.27
10 2.54
20 5.09
50 12.72
100 25.45
250 63.63
500 127.26
1000 254.52

Thông tin thêm về PHP hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ