XE Logo

PHP đến XPF

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái PHP/XPF 1.66 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 XPF

Chuyển đổi Peso Philipin thành Franc CFP

PHP XPF
1 1.66
5 8.33
10 16.66
20 33.32
50 83.30
100 166.60
250 416.50
500 833.00
1000 1666.00

Chuyển đổi Franc CFP thành Peso Philipin

XPF PHP
1 0.60
5 3.00
10 6.00
20 12.00
50 30.01
100 60.02
250 150.05
500 300.11
1000 600.23

Thông tin thêm về PHP hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ