XE Logo

PHP đến TZS

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái PHP/TZS 42.67 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.57 TZS

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Tanzania

PHP TZS
1 42.67
5 213.38
10 426.77
20 853.54
50 2133.87
100 4267.74
250 10669.35
500 21338.71
1000 42677.42

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Peso Philipin

TZS PHP
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.47
50 1.17
100 2.34
250 5.85
500 11.71
1000 23.43

Thông tin thêm về PHP hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ