XE Logo

PHP đến TWD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/TWD 0.51662 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 TWD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Đài Loan mới

PHP TWD
1 0.52
5 2.58
10 5.16
20 10.33
50 25.83
100 51.66
250 129.15
500 258.30
1000 516.61

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Peso Philipin

TWD PHP
1 1.93
5 9.67
10 19.35
20 38.71
50 96.78
100 193.56
250 483.91
500 967.83
1000 1935.67

Thông tin thêm về PHP hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ