XE Logo

PHP đến TMT

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái PHP/TMT 0.057753 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 TMT

Chuyển đổi Peso Philipin thành Manat Turkmenistan

PHP TMT
1 0.058
5 0.29
10 0.58
20 1.15
50 2.88
100 5.77
250 14.43
500 28.87
1000 57.75

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Peso Philipin

TMT PHP
1 17.31
5 86.57
10 173.15
20 346.30
50 865.75
100 1731.51
250 4328.78
500 8657.56
1000 17315.12

Thông tin thêm về PHP hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ