XE Logo

PHP đến SAR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái PHP/SAR 0.061770 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 SAR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Riyal Ả Rập Xê-út

PHP SAR
1 0.062
5 0.31
10 0.62
20 1.23
50 3.08
100 6.17
250 15.44
500 30.88
1000 61.76

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Peso Philipin

SAR PHP
1 16.18
5 80.94
10 161.89
20 323.78
50 809.45
100 1618.91
250 4047.29
500 8094.59
1000 16189.19

Thông tin thêm về PHP hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ