XE Logo

PHP đến NGN

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/NGN 22.40 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-ngn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng NGN
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.78 NGN

Chuyển đổi Peso Philipin thành Naira Nigeria

PHP NGN
1 22.40
5 112.00
10 224.00
20 448.01
50 1120.02
100 2240.05
250 5600.13
500 11200.26
1000 22400.53

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Peso Philipin

NGN PHP
1 0.045
5 0.22
10 0.45
20 0.89
50 2.23
100 4.46
250 11.16
500 22.32
1000 44.64

Thông tin thêm về PHP hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ