XE Logo

PHP đến MZN

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái PHP/MZN 1.05 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MZN

Chuyển đổi Peso Philipin thành Metical Mozambique

PHP MZN
1 1.05
5 5.25
10 10.51
20 21.03
50 52.58
100 105.16
250 262.91
500 525.83
1000 1051.67

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Peso Philipin

MZN PHP
1 0.95
5 4.75
10 9.50
20 19.01
50 47.54
100 95.08
250 237.71
500 475.43
1000 950.86

Thông tin thêm về PHP hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ