XE Logo

PHP đến MYR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MYR - Ringgit Malaysia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RM

Tỷ giá hối đoái PHP/MYR 0.064624 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-myr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MYR
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MYR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Ringgit Malaysia

PHP MYR
1 0.065
5 0.32
10 0.65
20 1.29
50 3.23
100 6.46
250 16.15
500 32.31
1000 64.62

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Peso Philipin

MYR PHP
1 15.47
5 77.37
10 154.74
20 309.48
50 773.70
100 1547.41
250 3868.54
500 7737.08
1000 15474.16

Thông tin thêm về PHP hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ