XE Logo

PHP đến MXN

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/MXN 0.28388 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-mxn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MXN
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 MXN

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Mexico

PHP MXN
1 0.28
5 1.41
10 2.83
20 5.67
50 14.19
100 28.38
250 70.96
500 141.93
1000 283.87

Chuyển đổi Peso Mexico thành Peso Philipin

MXN PHP
1 3.52
5 17.61
10 35.22
20 70.45
50 176.13
100 352.26
250 880.66
500 1761.33
1000 3522.67

Thông tin thêm về PHP hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ