XE Logo

PHP đến MKD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái PHP/MKD 0.86473 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MKD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Denar Macedonia

PHP MKD
1 0.86
5 4.32
10 8.64
20 17.29
50 43.23
100 86.47
250 216.18
500 432.36
1000 864.72

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Philipin

MKD PHP
1 1.15
5 5.78
10 11.56
20 23.12
50 57.82
100 115.64
250 289.10
500 578.21
1000 1156.43

Thông tin thêm về PHP hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ