XE Logo

PHP đến MGA

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái PHP/MGA 68.61 đã cập nhật 38 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.31 MGA

Chuyển đổi Peso Philipin thành Ariary Malagasy

PHP MGA
1 68.61
5 343.09
10 686.18
20 1372.36
50 3430.90
100 6861.81
250 17154.54
500 34309.08
1000 68618.17

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Peso Philipin

MGA PHP
1 0.015
5 0.073
10 0.15
20 0.29
50 0.73
100 1.45
250 3.64
500 7.28
1000 14.57

Thông tin thêm về PHP hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ