XE Logo

PHP đến INR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
INR - Rupee Ấn Độ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/INR 1.55 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-inr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng INR
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 INR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Ấn Độ

PHP INR
1 1.55
5 7.77
10 15.55
20 31.11
50 77.79
100 155.58
250 388.97
500 777.94
1000 1555.89

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Peso Philipin

INR PHP
1 0.64
5 3.21
10 6.42
20 12.85
50 32.13
100 64.27
250 160.67
500 321.35
1000 642.71

Thông tin thêm về PHP hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ