XE Logo

PHP đến IMP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái PHP/IMP 0.012128 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 IMP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đảo Man

PHP IMP
1 0.012
5 0.061
10 0.12
20 0.24
50 0.61
100 1.21
250 3.03
500 6.06
1000 12.12

Chuyển đổi Đảo Man thành Peso Philipin

IMP PHP
1 82.45
5 412.28
10 824.56
20 1649.12
50 4122.80
100 8245.61
250 20614.02
500 41228.05
1000 82456.10

Thông tin thêm về PHP hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ