XE Logo

PHP đến HRK

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái PHP/HRK 0.10557 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HRK

Chuyển đổi Peso Philipin thành Kuna Croatia

PHP HRK
1 0.11
5 0.53
10 1.05
20 2.11
50 5.27
100 10.55
250 26.39
500 52.78
1000 105.56

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Peso Philipin

HRK PHP
1 9.47
5 47.36
10 94.72
20 189.45
50 473.63
100 947.27
250 2368.18
500 4736.37
1000 9472.75

Thông tin thêm về PHP hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ