XE Logo

PHP đến HKD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/HKD 0.12901 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 HKD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Hồng Kông

PHP HKD
1 0.13
5 0.65
10 1.29
20 2.58
50 6.45
100 12.90
250 32.25
500 64.50
1000 129.00

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Peso Philipin

HKD PHP
1 7.75
5 38.75
10 77.51
20 155.03
50 387.58
100 775.16
250 1937.90
500 3875.80
1000 7751.60

Thông tin thêm về PHP hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ