XE Logo

PHP đến GYD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/GYD 3.44 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.97 GYD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Guyana

PHP GYD
1 3.44
5 17.22
10 34.45
20 68.90
50 172.25
100 344.50
250 861.25
500 1722.50
1000 3445.01

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Peso Philipin

GYD PHP
1 0.29
5 1.45
10 2.90
20 5.80
50 14.51
100 29.02
250 72.56
500 145.13
1000 290.27

Thông tin thêm về PHP hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ