XE Logo

PHP đến GNF

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái PHP/GNF 144.55 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF
1% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF
2% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF
3% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF
4% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF
5% 1 PHP 0.010 PHP -0.45 GNF

Chuyển đổi Peso Philipin thành Franc Guinea

PHP GNF
1 144.55
5 722.76
10 1445.52
20 2891.05
50 7227.64
100 14455.29
250 36138.24
500 72276.48
1000 144552.96

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Philipin

GNF PHP
1 0.0069
5 0.035
10 0.069
20 0.14
50 0.35
100 0.69
250 1.72
500 3.45
1000 6.91

Thông tin thêm về PHP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ