XE Logo

PHP đến GBP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái PHP/GBP 0.012125 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 GBP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Bảng Anh

PHP GBP
1 0.012
5 0.061
10 0.12
20 0.24
50 0.61
100 1.21
250 3.03
500 6.06
1000 12.12

Chuyển đổi Bảng Anh thành Peso Philipin

GBP PHP
1 82.47
5 412.38
10 824.77
20 1649.54
50 4123.85
100 8247.70
250 20619.26
500 41238.52
1000 82477.05

Thông tin thêm về PHP hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ