XE Logo

PHP đến CRC

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/CRC 7.51 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.92 CRC

Chuyển đổi Peso Philipin thành Colón Costa Rica

PHP CRC
1 7.51
5 37.57
10 75.14
20 150.29
50 375.72
100 751.45
250 1878.62
500 3757.25
1000 7514.50

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Peso Philipin

CRC PHP
1 0.13
5 0.67
10 1.33
20 2.66
50 6.65
100 13.30
250 33.26
500 66.53
1000 133.07

Thông tin thêm về PHP hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ