XE Logo

PHP đến COP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/COP 61.44 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/php-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng COP
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.39 COP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Colombia

PHP COP
1 61.44
5 307.22
10 614.44
20 1228.88
50 3072.21
100 6144.42
250 15361.05
500 30722.11
1000 61444.23

Chuyển đổi Peso Colombia thành Peso Philipin

COP PHP
1 0.016
5 0.081
10 0.16
20 0.33
50 0.81
100 1.62
250 4.06
500 8.13
1000 16.27

Thông tin thêm về PHP hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ