XE Logo

NPR đến PHP

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/PHP 0.40078 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/npr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 PHP

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Peso Philipin

NPR PHP
1 0.40
5 2.00
10 4.00
20 8.01
50 20.03
100 40.07
250 100.19
500 200.39
1000 400.78

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Nepal

PHP NPR
1 2.49
5 12.47
10 24.95
20 49.90
50 124.75
100 249.51
250 623.78
500 1247.56
1000 2495.12

Thông tin thêm về NPR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ