XE Logo

NPR đến MUR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/MUR 0.30893 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/npr-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MUR

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rupee Mauritius

NPR MUR
1 0.31
5 1.54
10 3.08
20 6.17
50 15.44
100 30.89
250 77.23
500 154.46
1000 308.92

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Rupee Nepal

MUR NPR
1 3.23
5 16.18
10 32.37
20 64.74
50 161.85
100 323.70
250 809.25
500 1618.51
1000 3237.02

Thông tin thêm về NPR hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ