XE Logo

NPR đến JPY

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái NPR/JPY 1.03 đã cập nhật 1 phút trước

https://xe-rates.com/vi/npr-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 JPY

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Yên Nhật

NPR JPY
1 1.03
5 5.16
10 10.33
20 20.66
50 51.65
100 103.30
250 258.25
500 516.50
1000 1033.00

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Nepal

JPY NPR
1 0.97
5 4.84
10 9.68
20 19.36
50 48.40
100 96.80
250 242.01
500 484.02
1000 968.04

Thông tin thêm về NPR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ