XE Logo

NPR đến IMP

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái NPR/IMP 0.0048645 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/npr-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 IMP

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đảo Man

NPR IMP
1 0.0049
5 0.024
10 0.049
20 0.097
50 0.24
100 0.49
250 1.21
500 2.43
1000 4.86

Chuyển đổi Đảo Man thành Rupee Nepal

IMP NPR
1 205.57
5 1027.85
10 2055.70
20 4111.41
50 10278.54
100 20557.08
250 51392.71
500 102785.42
1000 205570.85

Thông tin thêm về NPR hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ