XE Logo

NPR đến ILS

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/ILS 0.019175 đã cập nhật 59 phút trước

https://xe-rates.com/vi/npr-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 ILS

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Sheqel Israel mới

NPR ILS
1 0.019
5 0.096
10 0.19
20 0.38
50 0.96
100 1.91
250 4.79
500 9.58
1000 19.17

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Nepal

ILS NPR
1 52.15
5 260.75
10 521.51
20 1043.03
50 2607.58
100 5215.17
250 13037.93
500 26075.86
1000 52151.72

Thông tin thêm về NPR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ