XE Logo

NAD đến IMP

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái NAD/IMP 0.044549 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/nad-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Namibia (NAD) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Namibia (NAD) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NAD sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NAD Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP
1% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP
2% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP
3% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP
4% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP
5% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 IMP

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Đảo Man

NAD IMP
1 0.045
5 0.22
10 0.45
20 0.89
50 2.22
100 4.45
250 11.13
500 22.27
1000 44.54

Chuyển đổi Đảo Man thành Đô la Namibia

IMP NAD
1 22.44
5 112.23
10 224.47
20 448.94
50 1122.35
100 2244.70
250 5611.75
500 11223.51
1000 22447.02

Thông tin thêm về NAD hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ