XE Logo

MZN đến TRY

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MZN/TRY 0.70773 đã cập nhật 8 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mzn-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY
1% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY
2% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY
3% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY
4% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY
5% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 TRY

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MZN TRY
1 0.71
5 3.53
10 7.07
20 14.15
50 35.38
100 70.77
250 176.93
500 353.86
1000 707.73

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Metical Mozambique

TRY MZN
1 1.41
5 7.06
10 14.12
20 28.25
50 70.64
100 141.29
250 353.24
500 706.48
1000 1412.96

Thông tin thêm về MZN hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ