XE Logo

MZN đến BMD

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MZN/BMD 0.015647 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mzn-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD
1% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD
2% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD
3% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD
4% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD
5% 1 MZN 0.010 MZN 1.0 BMD

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Đô la Bermuda

MZN BMD
1 0.016
5 0.078
10 0.16
20 0.31
50 0.78
100 1.56
250 3.91
500 7.82
1000 15.64

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Metical Mozambique

BMD MZN
1 63.90
5 319.54
10 639.09
20 1278.19
50 3195.49
100 6390.98
250 15977.46
500 31954.93
1000 63909.86

Thông tin thêm về MZN hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ