XE Logo

MXN đến YER

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/YER 13.82 đã cập nhật 45 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng YER
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.86 YER

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rial Yemen

MXN YER
1 13.82
5 69.14
10 138.28
20 276.56
50 691.41
100 1382.82
250 3457.05
500 6914.10
1000 13828.20

Chuyển đổi Rial Yemen thành Peso Mexico

YER MXN
1 0.072
5 0.36
10 0.72
20 1.44
50 3.61
100 7.23
250 18.07
500 36.15
1000 72.31

Thông tin thêm về MXN hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ