XE Logo

MXN đến XPF

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MXN/XPF 5.90 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 XPF

Chuyển đổi Peso Mexico thành Franc CFP

MXN XPF
1 5.90
5 29.52
10 59.05
20 118.11
50 295.29
100 590.58
250 1476.45
500 2952.91
1000 5905.82

Chuyển đổi Franc CFP thành Peso Mexico

XPF MXN
1 0.17
5 0.85
10 1.69
20 3.38
50 8.46
100 16.93
250 42.33
500 84.66
1000 169.32

Thông tin thêm về MXN hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ