XE Logo

MXN đến XDR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái MXN/XDR 0.040373 đã cập nhật 25 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XDR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

MXN XDR
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.81
50 2.01
100 4.03
250 10.09
500 20.18
1000 40.37

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Peso Mexico

XDR MXN
1 24.76
5 123.84
10 247.69
20 495.38
50 1238.45
100 2476.90
250 6192.26
500 12384.53
1000 24769.07

Thông tin thêm về MXN hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ