XE Logo

MXN đến XAU

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái MXN/XAU 0.000012343 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU

Chuyển đổi Peso Mexico thành Vàng

MXN XAU
1 0.000012
5 0.000062
10 0.00012
20 0.00025
50 0.00062
100 0.0012
250 0.0031
500 0.0062
1000 0.012

Chuyển đổi Vàng thành Peso Mexico

XAU MXN
1 81015.51
5 405077.55
10 810155.11
20 1620310.23
50 4050775.58
100 8101551.17
250 20253877.93
500 40507755.86
1000 81015511.73

Thông tin thêm về MXN hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ