XE Logo

MXN đến VND

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/VND 1525.77 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng VND
0% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND
1% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND
2% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND
3% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND
4% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND
5% 1 MXN 0.010 MXN -14 VND

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đồng Việt Nam

MXN VND
1 1525.77
5 7628.88
10 15257.77
20 30515.55
50 76288.88
100 152577.76
250 381444.41
500 762888.82
1000 1525777.64

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Peso Mexico

VND MXN
1 0.00066
5 0.0033
10 0.0066
20 0.013
50 0.033
100 0.066
250 0.16
500 0.33
1000 0.66

Thông tin thêm về MXN hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ